low-water mark

/'lou,wɔ:tə'mɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
low-water mark

The low-water mark on the riverbank is clearly visible after the long drought.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mức nước thủy triều lúc thấp nhất: Đây nghĩa đen, chỉ điểm thấp nhất mực nước biển hoặc sông hồ đạt được trong một chu kỳ thủy triều hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Mức thấp nhất, điểm thấp nhất (nghĩa bóng): Dùng để chỉ trạng thái, mức độ, hoặc điểm thấp nhất có thể đạt được của một tình huống, sự việc, hoặc tình trạng nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The rocks were exposed at the low-water mark. (Những tảng đá lộ ra ở mức nước thủy triều thấp nhất.)
    • Scientists measured the distance from the low-water mark to the high-water mark. (Các nhà khoa học đo khoảng cách từ mức nước thấp nhất đến mức nước cao nhất.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The team's performance last season was the low-water mark of their history. (Màn trình diễn của đội mùa trước điểm thấp nhất trong lịch sử của họ.)
    • His confidence reached its low-water mark after the failure. (Sự tự tin của anh ấy đã chạm mức thấp nhất sau thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit/reach a low-water mark": đạt đến điểm thấp nhất, chạm đáy.

    • The company's profits have hit a new low-water mark this quarter. (Lợi nhuận của công ty đã chạm một mức thấp kỷ lục mới trong quý này.)
  • "the low-water mark of something": điểm thấp nhất của cái đó.

    • That period is considered the low-water mark of diplomatic relations between the two countries. (Giai đoạn đó được coi điểm thấp nhất trong quan hệ ngoại giao giữa hai nước.)
Biến thể từ gần giống
  • High-water mark (n): mức nước thủy triều lúc cao nhất; đỉnh cao, điểm cao nhất (nghĩa bóng).
    • The success of their last product was the high-water mark for the company. (Thành công của sản phẩm cuối cùng của họ đỉnh cao của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Nadir (n): điểm thấp nhất, cực điểm của sự suy sụp (nghĩa bóng).
  • Bottom (n): đáy, điểm thấp nhất.
  • Trough (n): điểm thấp nhất (thường dùng trong biểu đồ, chu kỳ).
Thành ngữ liên quan
  • At a low ebb: ở trong tình trạng suy yếu, ở mức thấp.
    • His fortunes were at a low ebb. (Vận may của anh ta đangmức thấp.)
    • Lưu ý: "At a low ebb" thường dùng cho tinh thần, sức khỏe hoặc vận may, trong khi "low-water mark" có thể dùng cho phạm vi rộng hơn.
low-water mark

The low-water mark on the riverbank is clearly visible after the long drought.

danh từ
  1. mức nước thuỷ triều lúc thấp nhất
  2. (nghĩa bóng) mức thấp nhất

Từ đồng nghĩa